Theo dữ liệu từ Quỹ Nhật Bản (Japan Foundation) và Cơ quan Trao đổi và Dịch vụ Giáo dục Nhật Bản (JESS), hai đơn vị chịu trách nhiệm tổ chức JLPT hai lần mỗi năm, số lượng thí sinh đăng ký dự thi mỗi năm đã liên tục vượt mọi dự báo kể từ khi các hạn chế hậu Covid-19 được dỡ bỏ. Thống kê sơ bộ cho thấy, trong đợt thi tháng 7/2026 vừa qua, đã có 943.671 thí sinh đăng ký trên toàn cầu, một con số kỷ lục cho thấy sức hút của kỳ thi này.
Thế nhưng trong đợt thi tháng 12/2026 tới đây, cổng đăng ký trực tuyến thậm chí phải đóng cửa sớm hơn nhiều so với dự kiến do hệ thống quá tải và hết chỗ. Tình trạng “cháy vé” không chỉ diễn ra ở các đô thị lớn như Tokyo hay Osaka mà còn lan rộng ra nhiều tỉnh thành lân cận. Việc hàng trăm ngàn thí sinh không thể ghi danh dự thi có thể ảnh hưởng đến tiến độ xin gia hạn visa, nộp hồ sơ nhập học hoặc chuyển đổi visa lao động.
Truyền thông Nhật Bản cho rằng, sự bùng nổ nhu cầu thi JLPT là hệ quả trực tiếp từ sự thay đổi chính sách quản lý lao động nước ngoài của Chính phủ Nhật Bản. Từ tháng 10/2025, trước tình trạng thiếu hụt nhân lực gay gắt do đà suy giảm dân số, nước này đã mở rộng tuyển dụng hàng loạt visa lao động kỹ năng cho người nước ngoài. Tuy nhiên, đi kèm với chính sách cởi mở về số lượng là điều kiện bắt buộc về năng lực giao tiếp tiếng Nhật.
Việc yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ đối với nhiều ngành nghề mới đã đẩy lượng hồ sơ đăng ký thi lên mức chưa từng có. Điều đáng nói là JLPT với cấu trúc 5 cấp độ từ N5 đến N1 hiện là kỳ thi duy nhất phủ rộng toàn bộ các trình độ và được công nhận rộng rãi nhất cho mọi mục đích từ du học, làm việc đến định cư. Vì thế, khi mọi luồng nhu cầu đều dồn vào một cửa ngõ duy nhất, hệ thống hạ tầng thi cử vốn được thiết kế cho giai đoạn trước nhanh chóng bị đẩy đến giới hạn chịu đựng.
Trước nguy cơ gián đoạn quyền lợi của người lao động và du học sinh, Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) đã ra văn bản khẩn gửi đến khoảng 100 cơ sở giáo dục tiếng Nhật được nhà nước chứng nhận. Văn bản nêu rõ kỳ thi JLPT đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm đủ địa điểm thi và nhân sự coi thi để đáp ứng nhu cầu. MEXT kêu gọi các trường chủ động hướng dẫn học viên chuyển sang các kỳ thi thay thế, điển hình như Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thương mại (BJT).
Cùng thời điểm, Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản cũng gửi văn bản yêu cầu tương tự tới khoảng 800 trường tiếng Nhật trên toàn quốc. Sự chuyển hướng này cũng tạo áp lực dây chuyền lên các đơn vị tổ chức thi khác. Điển hình như ban tổ chức kỳ thi tiếng Nhật thực hành (J.TEST) vốn diễn ra 6 lần mỗi năm, hiện đã phải đưa ra thông báo trên website về khả năng sẽ đóng cổng đăng ký sớm cho kỳ thi tháng 11/2026 do lượng thí sinh đổ về quá đông.
Trách nhiệm của Chính phủ và bài toán hạ tầng
Một số chuyên gia chính sách xã hội Nhật Bản đã đưa ra những cảnh báo về trách nhiệm của cơ quan quản lý. Theo PGS Saito Yoshihisa, chuyên gia về chính sách người nước ngoài tại Đại học Kobe, việc chính phủ áp đặt các điều kiện năng lực ngôn ngữ để cấp phép cư trú nhưng lại không chuẩn bị đầy đủ hạ tầng thi cử là thiếu sót lớn trong khâu vận hành.
Kết quả của các kỳ thi này không đơn thuần là một tấm bằng, mà trực tiếp quyết định đến sinh kế, tương lai và quyền được sinh sống hợp pháp của hàng trăm ngàn người nước ngoài tại Nhật Bản. Việc không thể đăng ký thi đồng nghĩa với việc nhiều lao động đối mặt với nguy cơ hết hạn visa hoặc mất cơ hội việc làm. Do đó, thay vì chỉ kêu gọi các trường tự xoay xở hay đẩy rủi ro về phía thí sinh, Chính phủ Nhật Bản cần nghiêm túc coi hạ tầng thi cử là một phần của hạ tầng quốc gia, từ đó có giải pháp nâng cao năng lực tổ chức, tăng tần suất kỳ thi hoặc hiện đại hóa hình thức thi trên máy tính (CBT) để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người nước ngoài.
Đọc thêm:







